Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出具
出具
xuất cụ
cấp (văn bản, giấy chứng nhận, v.v.); xuất trình
HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cấp (văn bản, giấy chứng nhận, v.v.); xuất trình
- 。
Xin hãy cấp một giấy chứng nhận.
- 貳动động từ
cung cấp; cung ứng
- 。
Xin hãy cung cấp một giấy chứng nhận.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ出具
Phồn thể出
xuất cụ
cấp (văn bản, giấy chứng nhận, v.v.); xuất trình
HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cấp (văn bản, giấy chứng nhận, v.v.); xuất trình
- 。
Xin hãy cấp một giấy chứng nhận.
- 貳动động từ
cung cấp; cung ứng
- 。
Xin hãy cung cấp một giấy chứng nhận.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾