出入口

出入口
chūkǒu
xuất nhập khẩu

cổng ra vào; lối ra vào

1 nghĩa#31532
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổng ra vào; lối ra vào

    • Đây là lối ra vào tàu điện ngầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.