出使

出使
chūshǐ
xuất sử

đi sứ; phái làm đại sứ ở nước ngoài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi sứ; phái làm đại sứ ở nước ngoài

    • Anh ấy được cử đi làm sứ giả.

  2. động từ

    được cử đi làm nhiệm vụ ngoại giao; xuất sứ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.