Tới nội dung chính

出众

出众
chūzhòng
xuất chúng

xuất chúng; nổi bật; trội hơn người

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23097
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xuất chúng; nổi bật; trội hơn người

    • 。

      Anh ấy rất nổi bật.

  2. 貳形tính từ

    xuất chúng; nổi bật

    • 。

      Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu