出伏

出伏
chū
xuất phục

kết thúc thời kỳ nóng nhất trong năm (tam phục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết thúc thời kỳ nóng nhất trong năm (tam phục)

    • Sau khi hết đợt nóng, thời tiết sẽ mát mẻ hơn một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.