出仕

出仕
chūshì
xuất sĩ

ra làm quan; nhậm chức (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra làm quan; nhậm chức (văn)

    • Anh ấy quyết định ra làm quan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.