- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
vỏ cây tulip (dùng trong Đông y)
vỏ cây tulip (dùng trong Đông y)
vỏ cây tulip (Liriodendron)
vỏ cây tulip (dùng trong Đông y)
vỏ cây tulip (dùng trong Đông y)
vỏ cây tulip (Liriodendron)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.