凹朴皮

凹朴皮
āo
ao phác bì

vỏ cây tulip (dùng trong Đông y)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ cây tulip (dùng trong Đông y)

  2. danh từ

    vỏ cây tulip (Liriodendron)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.