凸透镜

凸透镜
tòujìng
đột thấu kính

thấu kính lồi; thấu kính hội tụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thấu kính lồi; thấu kính hội tụ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý

凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.