凸版

凸版
bǎn
đột bản

bản in nổi; bản khắc nổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản in nổi; bản khắc nổi

    • In nổi là một kỹ thuật in cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý

凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.