- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
nổi bật; làm nổi bật
nổi bật; làm nổi bật
Thiết kế này làm nổi bật ưu điểm của nó.
nổi bật; làm nổi bật
nổi bật; làm nổi bật
Thiết kế này làm nổi bật ưu điểm của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.