凶犯

凶犯
xiōngfàn
hung phạm

hung thủ; kẻ giết người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hung thủ; kẻ giết người

    • Kẻ sát nhân đã bị cảnh sát bắt giữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.