Tới nội dung chính

凶手

凶手
xiōngshǒu
hung thủ

hung thủ; kẻ giết người

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#1226
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hung thủ; kẻ giết người

    中杀死人的人shāsǐ rén de rén

    • 。

      Cảnh sát đã bắt được hung thủ.

  2. 貳名danh từ

    kẻ giết người; hung thủ; sát nhân

    中杀害他人的人shāhài tārén de rén

凶
xiōng
hung
BỘ THỦ⼐
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu