凶戾

凶戾
xiōng
hung lệ

hung tàn; tàn bạo; hung dữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hung tàn; tàn bạo; hung dữ

    • Anh ta là một người tàn nhẫn.

  2. tính từ

    hung ác và tàn bạo

    • Anh ta là một người hung bạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.