/
凯瑟琳
凯瑟琳
khải sắt lâm
Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)
2 nghĩa#5411
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)
中英文人名凯瑟琳的音译,通常指历史或文学中的女性人物yīngwén rénmíng de yīnyì, tōngcháng zhǐ lìshǐ huò wénxué zhōng de nǚxìng rénwù
- 。
Catherine là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
Kathryn; Katherine (tên riêng)
中女性人名,英文名叫凯瑟琳或凯瑟琳nǚxìng rénmíng, yīngwénmíng jiào Kǎi sè lín
- 。
Katherine là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
凯瑟琳
Phồn thể凱瑟琳
khải sắt lâm
Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)
2 nghĩa#5411
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)
中英文人名凯瑟琳的音译,通常指历史或文学中的女性人物yīngwén rénmíng de yīnyì, tōngcháng zhǐ lìshǐ huò wénxué zhōng de nǚxìng rénwù
- 。
Catherine là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
Kathryn; Katherine (tên riêng)
中女性人名,英文名叫凯瑟琳或凯瑟琳nǚxìng rénmíng, yīngwénmíng jiào Kǎi sè lín
- 。
Katherine là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 凭píngdựa vào; nương tựa; bằng vào
- 凯kǎikhúc nhạc khải hoàn; (yếu tố ghép) khải
- 凡fánbình thường; thông thường; nói chung
- 几jǐbao nhiêu; mấy
- 凤fèngphượng (phượng hoàng)
- 凥jūdạng cũ của 居 [jū]
- 凫fúvịt trời; vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)
- 凮fēngbiến thể cũ của 風|风[feng1]
- 凰huángchim phượng (hoàng) cái; dùng trong "phượng hoàng"
- 凳dèngghế đẩu; ghế đòn
- 㓘
- 凢