凯瑟琳

凯瑟琳
Kǎilín
khải sắt lâm

Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)

2 nghĩa#5411
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Kải Sắc Lâm (tên riêng, phiên âm của Catherine)

    英文人名凯瑟琳的音译,通常指历史或文学中的女性人物yīngwén rénmíng de yīnyì, tōngcháng zhǐ lìshǐ huò wénxué zhōng de nǚxìng rénwù

    • Catherine là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Kathryn; Katherine (tên riêng)

    女性人名,英文名叫凯瑟琳或凯瑟琳nǚxìng rénmíng, yīngwénmíng jiào Kǎi sè lín

    • Katherine là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.