凯歌

凯歌
kǎi
khải ca

khúc ca khải hoàn; bài ca chiến thắng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khúc ca khải hoàn; bài ca chiến thắng

    • Chúng tôi hát vang bài ca chiến thắng về nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.