凭靠

凭靠
píngkào
bằng kháo

dùng; lấy; để; bởi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dùng; lấy; để; bởi

    • Anh ấy đã thành công nhờ vào nỗ lực của bản thân.

  2. động từ

    dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

  3. động từ

    bằng; dùng; lấy; để

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhậm(giao phó, tin tưởng)HỘI Ý
  • kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)BỘ

Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.