凭仗

凭仗
píngzhàng
bằng trượng

dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

    • Anh ấy đã thành công nhờ vào nỗ lực của bản thân.

  2. động từ

    dựa vào; nhờ vào; chiến trận; vũ khí

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhậm(giao phó, tin tưởng)HỘI Ý
  • kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)BỘ

Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.