凤尾蕨

凤尾蕨
fèngwěijué
phượng vĩ quyết

dương xỉ phượng vĩ (giống Pteris)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dương xỉ phượng vĩ (giống Pteris)

    • Cây phượng vĩ quyết là một loại dương xỉ phổ biến.

  2. danh từ

    dương xỉ đuôi phượng; dương xỉ nhện (Pteris multifida)

    • Cây phượng vĩ quyết là một loại cây cảnh phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.