凤体

凤体
fèng
phượng thể

(văn) long thể (của hoàng hậu); thân thể hoàng hậu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) long thể (của hoàng hậu); thân thể hoàng hậu

  2. danh từ

    thân thể của hoàng hậu (hoặc công chúa); long thể (của nữ hoàng)

    • Sức khỏe của hoàng hậu không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.