Tới nội dung chính

凊

凊
qìng
sảnh
⼎bộ băng · 10 nét

(văn) lạnh; mát lạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) lạnh; mát lạnh

凊
qìng
sảnh
BỘ THỦ⼎
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu