凃
bôi; quét; phết (sơn, v.v.)
NGHĨA
- 壹动động từ
bôi; quét; phết (sơn, v.v.)(kế thừa)
- 。
Hãy bôi thuốc lên vết thương.
- 貳动động từ
bôi; trát; tô; xóa(kế thừa)
中用笔或刷子把液体或颜色涂在表面上yòng bǐ huò shuāzi bǎ yètǐ huò yánsè túzài biǎomiàn shang
- 。
Xin đừng xóa tên tôi.
- 參动động từ
bôi; trát; phết(kế thừa)
中用手或工具把东西抹在表面上yòng shǒu huò gōngjù bǎ dōngxi mǒ zài biǎomiàn shang
- 。
Xin đừng vẽ bậy lên tường.
- 肆动động từ
bôi; trát; phết(kế thừa)
中用刷子或手等把液体或软的东西抹在表面上yòng shuāzi huò shǒu děng bǎ yètǐ huò ruǎn de dōngxi mǒ zài biǎomiàn shang
- 伍动động từ
bôi; trát; nguệch ngoạc(kế thừa)
中用笔或刷子在表面上涂抹、画写yòng bǐ huò shuāzi zài biǎomiàn shang túmǒ、huàxiě
- 。
Đừng vẽ bậy lên tường.
- 陸动động từ
bôi; trát; nguệch ngoạc(kế thừa)
中用笔或颜料随意画或写yòng bǐ huò yáncliào suíyì huà huò xiě
- 柒名danh từ
phố; đường phố; (văn) đường đi(kế thừa)
中城市里人来人往的道路chéngshì lǐ rén lái rén wǎng de dàolù
- 。
Con đường này rất dài.
- 捌名danh từ
(văn) bùn lầy; bùn đất(kế thừa)
中软的泥土或泥浆ruǎn de nítǔ huò níjiāng
- 。
Trên đất có rất nhiều bùn.
- 玖名danh từ
họ Thổ(kế thừa)
中一个姓氏yī gè xìngshì
NGHĨA
- 壹动động từ
bôi; quét; phết (sơn, v.v.)(kế thừa)
- 。
Hãy bôi thuốc lên vết thương.
- 貳动động từ
bôi; trát; tô; xóa(kế thừa)
中用笔或刷子把液体或颜色涂在表面上yòng bǐ huò shuāzi bǎ yètǐ huò yánsè túzài biǎomiàn shang
- 。
Xin đừng xóa tên tôi.
- 參动động từ
bôi; trát; phết(kế thừa)
中用手或工具把东西抹在表面上yòng shǒu huò gōngjù bǎ dōngxi mǒ zài biǎomiàn shang
- 。
Xin đừng vẽ bậy lên tường.
- 肆动động từ
bôi; trát; phết(kế thừa)
中用刷子或手等把液体或软的东西抹在表面上yòng shuāzi huò shǒu děng bǎ yètǐ huò ruǎn de dōngxi mǒ zài biǎomiàn shang
- 伍动động từ
bôi; trát; nguệch ngoạc(kế thừa)
中用笔或刷子在表面上涂抹、画写yòng bǐ huò shuāzi zài biǎomiàn shang túmǒ、huàxiě
- 。
Đừng vẽ bậy lên tường.
- 陸动động từ
bôi; trát; nguệch ngoạc(kế thừa)
中用笔或颜料随意画或写yòng bǐ huò yáncliào suíyì huà huò xiě
- 柒名danh từ
phố; đường phố; (văn) đường đi(kế thừa)
中城市里人来人往的道路chéngshì lǐ rén lái rén wǎng de dàolù
- 。
Con đường này rất dài.
- 捌名danh từ
(văn) bùn lầy; bùn đất(kế thừa)
中软的泥土或泥浆ruǎn de nítǔ huò níjiāng
- 。
Trên đất có rất nhiều bùn.
- 玖名danh từ
họ Thổ(kế thừa)
中一个姓氏yī gè xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định