冷战
Chiến tranh Lạnh
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chiến tranh Lạnh
中美苏两国之间的政治对抗,不用武力的战争měi sū liǎng guó zhījiān de zhèngzhì duìkàng、búyòng wǔlì de zhànzheng
- 。
Chiến tranh Lạnh đã kết thúc.
- 貳名danh từ
chiến tranh lạnh; (bóng) quan hệ căng thẳng
中两国之间因意见不合而产生的紧张关系liǎng guó zhī jiān yīn yìjiàn búhé ér chǎnshēng de jǐnzhāng guānxi
- 。
Giữa họ có chiến tranh lạnh.
- 參名danh từ
Chiến tranh lạnh; chiến tranh lạnh (giữa các cá nhân)
中两个国家或集团之间的对抗,不直接用武力liǎng ge guójiā huò jítuán zhījiān de duìkàng, bù zhíjiē yòng wǔlì
- 。
Thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã kết thúc rồi.
- 肆动động từ
chiến tranh lạnh; (khẩu) giận nhau không thèm nói chuyện
中两人因生气而互相不理睬、不说话的状态liǎng rén yīn shēngqì ér hùxiāng bù lǐcǎi、bù shuōhuà de zhuàngtài
- 。
Hai người họ đang chiến tranh lạnh.
rùng mình; ớn lạnh
NGHĨA
- 壹动động từ
rùng mình; ớn lạnh
- 。
Anh ấy rùng mình một cái.
- 貳动động từ
rùng mình; run lạnh (khẩu)
中身体因为冷而发抖shēntǐ yīnwèi lěng érfā dǒu
Chiến tranh Lạnh
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chiến tranh Lạnh
中美苏两国之间的政治对抗,不用武力的战争měi sū liǎng guó zhījiān de zhèngzhì duìkàng、búyòng wǔlì de zhànzheng
- 。
Chiến tranh Lạnh đã kết thúc.
- 貳名danh từ
chiến tranh lạnh; (bóng) quan hệ căng thẳng
中两国之间因意见不合而产生的紧张关系liǎng guó zhī jiān yīn yìjiàn búhé ér chǎnshēng de jǐnzhāng guānxi
- 。
Giữa họ có chiến tranh lạnh.
- 參名danh từ
Chiến tranh lạnh; chiến tranh lạnh (giữa các cá nhân)
中两个国家或集团之间的对抗,不直接用武力liǎng ge guójiā huò jítuán zhījiān de duìkàng, bù zhíjiē yòng wǔlì
- 。
Thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã kết thúc rồi.
- 肆动động từ
chiến tranh lạnh; (khẩu) giận nhau không thèm nói chuyện
中两人因生气而互相不理睬、不说话的状态liǎng rén yīn shēngqì ér hùxiāng bù lǐcǎi、bù shuōhuà de zhuàngtài
- 。
Hai người họ đang chiến tranh lạnh.
rùng mình; ớn lạnh
NGHĨA
- 壹动động từ
rùng mình; ớn lạnh
- 。
Anh ấy rùng mình một cái.
- 貳动động từ
rùng mình; run lạnh (khẩu)
中身体因为冷而发抖shēntǐ yīnwèi lěng érfā dǒu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định