Tới nội dung chính

决定性

决定性
juédìngxìng
quyết định tính

tính quyết định; có tính chất quyết định

2 nghĩa#20632
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tính quyết định; có tính chất quyết định

    • 。

      Đây là một khoảnh khắc mang tính quyết định.

  2. 貳形tính từ

    dũng cảm và quyết đoán

决
jué
quyết
BỘ THỦ⼎
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu