冬衣

冬衣
dōng
đông y

quần áo mùa đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo mùa đông

    • Tôi cần mua quần áo mùa đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.