冬瓜

冬瓜
dōngguā
đông qua

bí đao (Benincasa hispida)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bí đao (Benincasa hispida)

    • Tôi thích ăn bí đao.

  2. danh từ

    bí đao (Benincasa hispida)

  3. danh từ

    bí đao (Benincasa hispida)

  4. danh từ

    bí đao (Benincasa hispida)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.