冠状

冠状
guānzhuàng
quan trạng

dạng vương miện; (y) mạch vành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dạng vương miện; (y) mạch vành

    • Virus corona là một loại virus mới.

  2. tính từ

    hình vương miện; dạng vành (quan trạng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.