农资

农资
nóng
nông tư

vật tư nông nghiệp; đầu vào nông nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật tư nông nghiệp; đầu vào nông nghiệp

    • Cửa hàng này bán vật tư nông nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.