农贷

农贷
nóngdài
nông thải

khoản vay nông nghiệp (do nhà nước cấp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoản vay nông nghiệp (do nhà nước cấp)

    • Chính phủ cung cấp khoản vay nông nghiệp để giúp đỡ nông dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.