Tới nội dung chính

农夫

农夫
nóngfū
nông phu

người nông dân; nông dân

2 nghĩa#10763
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người nông dân; nông dân

    中在田地里种植庄稼的人zài tiándi lǐ zhòngzhí zhuāngjia de rén

    • 。

      Người nông dân đang làm việc trên đồng.

  2. 貳名danh từ

    người nông dân; dân cày

    中种地的人;从事农业劳动的人zhòng dì de rén;cóngshì nóngyè láodòng de rén

农
nóng
nông
BỘ THỦ⼍
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu