农旅

农旅
nóng
nông lữ

du lịch nông nghiệp; nông lữ (du lịch kết hợp nông nghiệp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    du lịch nông nghiệp; nông lữ (du lịch kết hợp nông nghiệp)

    • Du lịch nông nghiệp là một hướng phát triển mới của nông thôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.