农房

农房
nóngfáng
nông phòng

nhà ở nông thôn; nhà nông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà ở nông thôn; nhà nông

    • Anh ấy sống trong nhà nông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.