农具

农具
nóng
nông cụ

nông cụ; dụng cụ nông nghiệp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nông cụ; dụng cụ nông nghiệp

    • Những nông cụ này đã cũ rồi.

  2. danh từ

    nông cụ; dụng cụ nông nghiệp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.