农会

农会
nónghuì
nông hội

hội nông dân; hợp tác xã nông nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội nông dân; hợp tác xã nông nghiệp

    • Anh ấy đã tham gia hợp tác xã nông dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.