农产

农产
nóngchǎn
nông sản

nông sản; sản phẩm nông nghiệp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nông sản; sản phẩm nông nghiệp

    • Chỗ chúng tôi có rất nhiều nông sản.

  2. danh từ

    nông sản; sản phẩm nông nghiệp

    • Chợ nông sản này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.