农业部

农业部
Nóng
nông nghiệp bộ

Bộ Nông nghiệp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ Nông nghiệp

    • Bộ Nông nghiệp đã ban hành chính sách mới.

  2. danh từ

    Bộ Nông nghiệp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.