写照

写照
xiězhào
tả chiếu

miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44921
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật

    • Bức tranh này là chân dung của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(mái che, tấm phủ)BỘ
  • dữ(ban cho, trao cho)HỘI Ý

Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.