写死

写死
xiě
tả tử

mã hóa cứng (trong lập trình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mã hóa cứng (trong lập trình)

    • Giá trị này đã được hard code.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(mái che, tấm phủ)BỘ
  • dữ(ban cho, trao cho)HỘI Ý

Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.