冗数

冗数
rǒngshù
nhũng số

số dư thừa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số dư thừa

    • Số thừa là số mà tổng các ước số thực của nó lớn hơn chính nó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.