再入

再入
zài
tái nhập

tái nhập; vào lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tái nhập; vào lại

    • Xin hãy nhập lại mật khẩu một lần nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.