Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内酰胺酶
内酰胺酶
enzyme beta-lactamase (enzyme ức chế vi khuẩn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
enzyme beta-lactamase (enzyme ức chế vi khuẩn)
- 。
Beta-lactamase là một loại chất ức chế vi khuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内酰胺酶
Phồn thể內酰胺酶
enzyme beta-lactamase (enzyme ức chế vi khuẩn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
enzyme beta-lactamase (enzyme ức chế vi khuẩn)
- 。
Beta-lactamase là một loại chất ức chế vi khuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.