Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内科医生
内科医生
nội khoa y sinh
bác sĩ nội khoa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bác sĩ nội khoa
- 。
Anh ấy là một bác sĩ nội khoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内科医生
Phồn thể內科醫生
nội khoa y sinh
bác sĩ nội khoa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bác sĩ nội khoa
- 。
Anh ấy là một bác sĩ nội khoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.