Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内涵意义
内涵意义
nội hàm ý nghĩa
nghĩa hàm ẩn; nghĩa hàm chứa; hàm nghĩa (thuật ngữ ngữ nghĩa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghĩa hàm ẩn; nghĩa hàm chứa; hàm nghĩa (thuật ngữ ngữ nghĩa học)
- 。
Ý nghĩa nội hàm của từ này rất phong phú.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内涵意义
Phồn thể內涵意義
nội hàm ý nghĩa
nghĩa hàm ẩn; nghĩa hàm chứa; hàm nghĩa (thuật ngữ ngữ nghĩa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghĩa hàm ẩn; nghĩa hàm chứa; hàm nghĩa (thuật ngữ ngữ nghĩa học)
- 。
Ý nghĩa nội hàm của từ này rất phong phú.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.