Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内在美
内在美
nội tại mỹ
vẻ đẹp nội tâm; vẻ đẹp bên trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vẻ đẹp nội tâm; vẻ đẹp bên trong
- 。
Vẻ đẹp nội tâm quan trọng hơn vẻ đẹp bên ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内在美
Phồn thể內在美
nội tại mỹ
vẻ đẹp nội tâm; vẻ đẹp bên trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vẻ đẹp nội tâm; vẻ đẹp bên trong
- 。
Vẻ đẹp nội tâm quan trọng hơn vẻ đẹp bên ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.