Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内在坐标
内在坐标
nội tại toạ tiêu
tọa độ nội tại (hình học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tọa độ nội tại (hình học)
- 。
Tọa độ nội tại là một khái niệm trong hình học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内在坐标
Phồn thể內在座標
nội tại toạ tiêu
tọa độ nội tại (hình học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tọa độ nội tại (hình học)
- 。
Tọa độ nội tại là một khái niệm trong hình học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.