Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内啡肽
内啡肽
nội phê thái
endorphin (chất dẫn truyền thần kinh nội sinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
endorphin (chất dẫn truyền thần kinh nội sinh)
- 。
Endorphin là một chất dẫn truyền thần kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内啡肽
Phồn thể內啡肽
nội phê thái
endorphin (chất dẫn truyền thần kinh nội sinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
endorphin (chất dẫn truyền thần kinh nội sinh)
- 。
Endorphin là một chất dẫn truyền thần kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.