Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内卡河
内卡河
nội ca hà
sông Neckar (ở Đức)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sông Neckar (ở Đức)
- 。
Sông Neckar ở Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 可khả(có thể, cho phép)HÌNH THANH
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
内卡河
Phồn thể內卡河
nội ca hà
sông Neckar (ở Đức)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sông Neckar (ở Đức)
- 。
Sông Neckar ở Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 可khả(có thể, cho phép)HÌNH THANH
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.