Tới nội dung chính

公式

公式
gōngshì
công thức

công thức

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18531
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công thức

    • 。

      Công thức này rất khó.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu