Tới nội dung chính

全体人员

全体人员
quántǐrényuán
toàn thể nhân viên

nhân viên; thành viên; nhân sự

1 nghĩa#31821
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    nhân viên; thành viên; nhân sự

全
quán
toàn
BỘ THỦ⼊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu