- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhập môn; bước đầu học; cơ bản
nhập môn; bước đầu học; cơ bản
Đây là cửa vào.
nhập môn; bước đầu học; cơ bản
Xin mời vào từ đây.
nhập môn; học cơ bản; (bổ ngữ) cơ bản; dành cho người mới bắt đầu
Cuốn sách này là cấp độ nhập môn.
nhập môn; bước đầu học; cơ bản
nhập môn; bước đầu học; cơ bản
Đây là cửa vào.
nhập môn; bước đầu học; cơ bản
Xin mời vào từ đây.
nhập môn; học cơ bản; (bổ ngữ) cơ bản; dành cho người mới bắt đầu
Cuốn sách này là cấp độ nhập môn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.