- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhập cảnh; vào cửa khẩu
nhập cảnh; vào cửa khẩu
中进入某个国家或地区jìnrù mǒugerǎ guójiā huò dìqū
Xin hỏi, thủ tục nhập cảnh làm ở đâu?
nhập cảnh; vào cửa khẩu
nhập cảnh; vào cửa khẩu
中进入某个国家或地区jìnrù mǒugerǎ guójiā huò dìqū
Xin hỏi, thủ tục nhập cảnh làm ở đâu?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.