入境
入境
nhập cảnh
nhập cảnh; vào cửa khẩu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhập cảnh; vào cửa khẩu
中进入某个国家或地区jìnrù mǒugerǎ guójiā huò dìqū
- ,?
Xin hỏi, thủ tục nhập cảnh làm ở đâu?
Đang tải…
入境
Phồn thể入
nhập cảnh
nhập cảnh; vào cửa khẩu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhập cảnh; vào cửa khẩu
中进入某个国家或地区jìnrù mǒugerǎ guójiā huò dìqū
- ,?
Xin hỏi, thủ tục nhập cảnh làm ở đâu?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.