入境

入境
jìng
nhập cảnh

nhập cảnh; vào cửa khẩu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14112
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhập cảnh; vào cửa khẩu

    进入某个国家或地区jìnrù mǒugerǎ guójiā huò dìqū

    • Xin hỏi, thủ tục nhập cảnh làm ở đâu?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.